ThePickleBase

Bảng xếp hạng DUPR Đông Nam Á

Những tay vợt có điểm DUPR cao nhất ở 6 quốc gia, cập nhật hằng tuần · Tuần 26/9

Top 30 đôi nam

Tuần 26/9 · Độ tin cậy là gì

Trên 6 trong 7 quốc gia. Chưa có bảng đôi nam của Campuchia, nên tay vợt của các nước này chưa được tính.

#Tay vợtĐiểm
1Jonathan TruongViệt Nam · Đơn 5.846.26100% tin cậy
2Quang DuongViệt Nam · Đơn 6.286.18100% tin cậy
3Quan DoViệt Nam · Đơn 5.945.90100% tin cậy
4Luc PhamViệt Nam · Đơn 5.995.90100% tin cậy
5Eric RoddyPhilippines · Đơn 5.775.88100% tin cậy
6Sri Aakash ReddiyarMalaysia · Đơn 5.465.8480% tin cậy
7Truong HienViệt Nam · Đơn 6.175.8290% tin cậy
8Nam Ly HoangViệt Nam · Đơn 6.205.79100% tin cậy
9Rougel AninonPhilippines · Đơn 5.175.76100% tin cậy
10Kenneth LeeIndonesia · Đơn 5.435.64100% tin cậy
11Don AltoPhilippines · Đơn —5.63100% tin cậy
12Giang TrinhViệt Nam · Đơn 5.635.62100% tin cậy
13Vu Hoan HoViệt Nam · Đơn 4.805.59100% tin cậy
14Phuc HuynhViệt Nam · Đơn 6.155.55100% tin cậy
15Ninh NguyenViệt Nam · Đơn —5.54100% tin cậy
16thong chiViệt Nam · Đơn —5.5060% tin cậy
17Tien Dat LeViệt Nam · Đơn 4.655.4980% tin cậy
18=Nicholas KhamphilathViệt Nam · Đơn 5.055.48100% tin cậy
18=vesper l castilloPhilippines · Đơn —5.48100% tin cậy
20Ta Tuan KhaiViệt Nam · Đơn —5.45100% tin cậy
21Huy NguyenViệt Nam · Đơn 4.815.42100% tin cậy
22Matt NgoViệt Nam · Đơn 4.845.42100% tin cậy
23Minh Pham NhatViệt Nam · Đơn —5.4180% tin cậy
24Ant TranViệt Nam · Đơn —5.41100% tin cậy
25Rey BacallaPhilippines · Đơn —5.40100% tin cậy
26Leander LazaroPhilippines · Đơn 5.345.40100% tin cậy
27jimmy liong kai longMalaysia · Đơn 5.725.39100% tin cậy
28SonDoanViệt Nam · Đơn 6.035.3890% tin cậy
29Syed Uzair Sufi Bin Syed IbrahimMalaysia · Đơn 5.125.36100% tin cậy
30Le Xuan DucViệt Nam · Đơn 5.375.32100% tin cậy

Top 30 đôi nữ

Tuần 26/9 · Độ tin cậy là gì

Trên 6 trong 7 quốc gia. Chưa có bảng đôi nữ của Campuchia, nên tay vợt của các nước này chưa được tính.

#Tay vợtĐiểm
1Alix TruongViệt Nam · Đơn 5.145.85100% tin cậy
2Trang HuynhViệt Nam · Đơn 5.705.77100% tin cậy
3Nicole EugenioPhilippines · Đơn 5.105.53100% tin cậy
4Kelsey LaurentePhilippines · Đơn 5.485.45100% tin cậy
5=Ken TamViệt Nam · Đơn 5.045.35100% tin cậy
5=Lyn Yuen ChooMalaysia · Đơn —5.3590% tin cậy
7Sophia Huỳnh Trần Ngọc NhiViệt Nam · Đơn 4.995.35100% tin cậy
8Vritti SethiSingapore · Đơn 3.885.33100% tin cậy
9BINH RAFAViệt Nam · Đơn 4.615.25100% tin cậy
10Sarah Jane LimPhilippines · Đơn 5.095.19100% tin cậy
11Connie LeeViệt Nam · Đơn 4.755.07100% tin cậy
12Chotika WannachindaThái Lan · Đơn 4.595.06100% tin cậy
13JEOVANNE CANACE POERNOMOSingapore · Đơn 4.925.0390% tin cậy
14Patricia RaymundoPhilippines · Đơn 5.035.03100% tin cậy
15Sophia Tran Phuong AnhViệt Nam · Đơn 4.935.02100% tin cậy
16Tarie Phasomsap CaouetteThái Lan · Đơn 4.335.0260% tin cậy
17=Karina Aditya DwipayaniIndonesia · Đơn 4.735.00100% tin cậy
17=haarini balakrishnanMalaysia · Đơn —5.00100% tin cậy
19anna clarice patrimonioPhilippines · Đơn 5.024.98100% tin cậy
20Natnicha LueangtawikitThái Lan · Đơn 4.584.98100% tin cậy
21Diem Ngoc TranViệt Nam · Đơn 4.914.95100% tin cậy
22Medelene Ramos-SarazaPhilippines · Đơn 4.554.94100% tin cậy
23Virvienica BejosanoPhilippines · Đơn 4.914.91100% tin cậy
24Si Boi NgocViệt Nam · Đơn 5.254.91100% tin cậy
25Tran Tue NgocViệt Nam · Đơn 4.384.90100% tin cậy
26Kimberly BacallaPhilippines · Đơn 4.754.89100% tin cậy
27Khyshana Athena HitosisPhilippines · Đơn —4.8870% tin cậy
28Wendy NguyenViệt Nam · Đơn 4.734.8850% tin cậy
29Lo Pay JyueSingapore · Đơn 5.044.87100% tin cậy
30Christy SañosaPhilippines · Đơn 4.984.8680% tin cậy

Top 30 đơn nam

Tuần 26/9 · Độ tin cậy là gì

Trên 6 trong 7 quốc gia. Chưa có bảng đơn nam của Campuchia, nên tay vợt của các nước này chưa được tính.

#Tay vợtĐiểm
1Quang DuongViệt Nam · Đôi 6.186.2890% tin cậy
2Nam Ly HoangViệt Nam · Đôi 5.796.20100% tin cậy
3Truong HienViệt Nam · Đôi 5.826.17100% tin cậy
4Phuc HuynhViệt Nam · Đôi 5.556.15100% tin cậy
5SonDoanViệt Nam · Đôi 5.386.0360% tin cậy
6Luc PhamViệt Nam · Đôi 5.905.99100% tin cậy
7hoàng nguyễn việtViệt Nam · Đôi 5.235.8760% tin cậy
8Jonathan TruongViệt Nam · Đôi 6.265.8450% tin cậy
9Eric RoddyPhilippines · Đôi 5.885.7760% tin cậy
10jimmy liong kai longMalaysia · Đôi 5.395.72100% tin cậy
11nguyễn đắc tiếnViệt Nam · Đôi 5.095.6770% tin cậy
12Giang TrinhViệt Nam · Đôi 5.625.6360% tin cậy
13Hoai Anh PhamViệt Nam · Đôi 4.955.47100% tin cậy
14Timothy Foo Yi ThimMalaysia · Đôi 4.985.46100% tin cậy
15Jose Maria PaguePhilippines · Đôi 4.675.44100% tin cậy
16Kenneth LeeIndonesia · Đôi 5.645.4380% tin cậy
17niejie santosPhilippines · Đôi 3.635.3990% tin cậy
18Er Yang KhooMalaysia · Đôi 4.635.39100% tin cậy
19Nguyen Hung AnhViệt Nam · Đôi 5.005.39100% tin cậy
20Ruben A Gonzales JrPhilippines · Đôi 5.295.3780% tin cậy
21Le Xuan DucViệt Nam · Đôi 5.325.3790% tin cậy
22Jason ChuaPhilippines · Đôi 4.335.36100% tin cậy
23IGN AlitIndonesia · Đôi 4.665.35100% tin cậy
24Vũ PhạmViệt Nam · Đôi 4.995.3470% tin cậy
25Minh LeViệt Nam · Đôi 5.145.3180% tin cậy
26Jeremy SohSingapore · Đôi 4.785.3060% tin cậy
27Khanh Le QuocViệt Nam · Đôi 4.955.29100% tin cậy
28Muhammad AimanMalaysia · Đôi 5.085.29100% tin cậy
29Tuấn Long PhạmViệt Nam · Đôi 4.685.2860% tin cậy
30Patrick Ares MendozaPhilippines · Đôi 4.965.25100% tin cậy

Top 30 đơn nữ

Tuần 26/9 · Độ tin cậy là gì

Trên 6 trong 7 quốc gia. Chưa có bảng đơn nữ của Campuchia, nên tay vợt của các nước này chưa được tính.

#Tay vợtĐiểm
1Trang HuynhViệt Nam · Đôi 5.775.70100% tin cậy
2Kelsey LaurentePhilippines · Đôi 5.455.48100% tin cậy
3Huong Dan LinhViệt Nam · Đôi 4.735.10100% tin cậy
4Sarah Jane LimPhilippines · Đôi 5.195.0970% tin cậy
5Ken TamViệt Nam · Đôi 5.355.0490% tin cậy
6=Lo Pay JyueSingapore · Đôi 4.875.04100% tin cậy
6=Phraephoi MahanilThái Lan · Đôi 4.535.0480% tin cậy
8Patricia RaymundoPhilippines · Đôi 5.035.0360% tin cậy
9anna clarice patrimonioPhilippines · Đôi 4.985.02100% tin cậy
10Sophia Huỳnh Trần Ngọc NhiViệt Nam · Đôi 5.354.99100% tin cậy
11Christy SañosaPhilippines · Đôi 4.864.9880% tin cậy
12Sophia Tran Phuong AnhViệt Nam · Đôi 5.024.93100% tin cậy
13=JEOVANNE CANACE POERNOMOSingapore · Đôi 5.034.9250% tin cậy
13=Winona CabardoPhilippines · Đôi 4.304.9250% tin cậy
15Diem Ngoc TranViệt Nam · Đôi 4.954.9160% tin cậy
16Virvienica BejosanoPhilippines · Đôi 4.914.91100% tin cậy
17phương nguyễnViệt Nam · Đôi 4.564.8960% tin cậy
18Noelle Nikki Camille ZoletaPhilippines · Đôi 4.674.8580% tin cậy
19Quynh phanViệt Nam · Đôi 4.744.82100% tin cậy
20Ariana MuraliMalaysia · Đôi 4.174.79100% tin cậy
21Stella Bảo ChâuViệt Nam · Đôi 3.984.76100% tin cậy
22Connie LeeViệt Nam · Đôi 5.074.75100% tin cậy
23macy ybanezPhilippines · Đôi 4.574.7480% tin cậy
24Karina Aditya DwipayaniIndonesia · Đôi 5.004.73100% tin cậy
25Thanh Huong HaViệt Nam · Đôi 4.574.6860% tin cậy
26Angie BongIndonesia · Đôi 4.174.64100% tin cậy
27Pini LeeSingapore · Đôi 4.704.63100% tin cậy
28Natnicha LueangtawikitThái Lan · Đôi 4.984.58100% tin cậy
29Eugenia DavidMalaysia · Đôi 4.384.5850% tin cậy
30Jia Yi TanMalaysia · Đôi 4.424.56100% tin cậy

Theo quốc gia

Số tay vợt trên mỗi bảng đã công bố. Bảng ngắn nghĩa là ở quốc gia đó chưa có nhiều tay vợt đạt điểm đủ tin cậy ở nội dung ấy — không phải bảng bị thiếu.

Quốc giaMDWDMSWSTay vợt
Campuchia————0
Indonesia30303025115
Malaysia30303030120
Philippines30303130121
Singapore30303030120
Thái Lan30303020110
Việt Nam30303030120

Về bảng xếp hạng này

Lấy từ hồ sơ DUPR công khai ngày 26/9/2026. Độ tin cậy là mức tin cậy của chính DUPR đối với một điểm số — dựa trên bao nhiêu trận đấu đã ghi nhận — hiển thị dưới dạng phần trăm bên cạnh điểm. Con số thấp nghĩa là có ít dữ liệu trận đấu, không phải tay vợt yếu hơn.

Tay vợt được xếp theo quốc gia ghi trên hồ sơ DUPR của họ, không nhất thiết là quốc tịch.

Thay đổi thứ hạng được so với bảng của tuần trước, nên chỉ xuất hiện từ tuần công bố thứ hai trở đi.