Bảng xếp hạng DUPR Hồng Kông
Tất cả tay vợt ở Hồng Kông99tay vợt được xếp hạng
4bảng
Đôi nam
Tuần 4/10Độ tin cậy là gì- 1Wong Hong Kit5.91Điểm đôiĐộ tin cậy 100%Đơn 5.93
- 25.54Julian Jo Yi ChowĐộ tin cậy 100%
- 35.42Caden NemoffĐộ tin cậy 100%
| # | Tay vợt | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Wong Hong KitĐơn 5.93 | 5.91100% tin cậy |
| 2 | Julian Jo Yi ChowĐơn 5.04 | 5.54100% tin cậy |
| 3 | Caden NemoffĐơn 5.29 | 5.42100% tin cậy |
| 4 | David YahngĐơn - | 5.41100% tin cậy |
| 5 | Ryan LamĐơn 5.13 | 5.23100% tin cậy |
| 6 | Angus LeeĐơn 4.95 | 5.14100% tin cậy |
| 7 | Sheridan KumĐơn 4.90 | 5.14100% tin cậy |
| 8 | Brandon KwokĐơn - | 4.82100% tin cậy |
| 9 | Kyle WongĐơn 4.11 | 4.7970% tin cậy |
| 10 | Yuen Ho HinĐơn - | 4.71100% tin cậy |
| 11 | Yin ShiĐơn - | 4.6170% tin cậy |
| 12 | Alex YipĐơn 4.73 | 4.60100% tin cậy |
| 13 | Roy LiuĐơn - | 4.6090% tin cậy |
| 14 | Billy TseĐơn 4.18 | 4.5790% tin cậy |
| 15 | Fung Bo ManĐơn 4.28 | 4.51100% tin cậy |
| 16 | Roy Yiu Lon ChengĐơn 4.77 | 4.50100% tin cậy |
| 17 | Ho Ming Martin NgĐơn 4.71 | 4.5060% tin cậy |
| 18 | Monte WongĐơn 4.72 | 4.49100% tin cậy |
| 19 | Ting Cheung AuĐơn - | 4.4850% tin cậy |
| 20 | Asif IsmailĐơn 4.52 | 4.4790% tin cậy |
| 21 | Kelvin LamĐơn 5.36 | 4.40100% tin cậy |
| 22 | Derek ToĐơn 4.59 | 4.38100% tin cậy |
| 23 | Andreas WuĐơn 3.91 | 4.3680% tin cậy |
| 24 | Christopher Michael CassidyĐơn 4.54 | 4.36100% tin cậy |
| 25 | Kin Long ChanĐơn 4.70 | 4.33100% tin cậy |
| 26 | Che Hin Anson WaiĐơn - | 4.28100% tin cậy |
| 27 | Jace LatoreĐơn 4.37 | 4.26100% tin cậy |
| 28 | Wilson KoĐơn 5.04 | 4.25100% tin cậy |
| 29 | Siddharth AgarwalĐơn 4.16 | 4.25100% tin cậy |
| 30 | Andy LeeĐơn 4.75 | 4.23100% tin cậy |
Đôi nữ
Tuần 4/10Độ tin cậy là gì- 1Kara Wheatley5.76Điểm đôiĐộ tin cậy 100%Đơn 5.33
- 25.50Tang Nok YiuĐộ tin cậy 100%
- 35.28Kwan Wun ManĐộ tin cậy 100%
| # | Tay vợt | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Kara WheatleyĐơn 5.33 | 5.76100% tin cậy |
| 2 | Tang Nok YiuĐơn 5.22 | 5.50100% tin cậy |
| 3 | Kwan Wun ManĐơn 4.49 | 5.28100% tin cậy |
| 4 | Ying Suet LamĐơn 5.05 | 4.90100% tin cậy |
| 5 | Pui Long FanĐơn 4.17 | 4.88100% tin cậy |
| 6 | Venise ChanĐơn 4.92 | 4.75100% tin cậy |
| 7 | Elizabeth WilcoxĐơn 4.35 | 4.58100% tin cậy |
| 8 | Wing Sze YuĐơn - | 4.5670% tin cậy |
| 9 | LAU WING YEE INGRIDĐơn 4.70 | 4.53100% tin cậy |
| 10 | Tsz Yan ChowĐơn - | 4.52100% tin cậy |
| 11 | Lin Wing Man VivianĐơn - | 4.45100% tin cậy |
| 12 | Justine LeongĐơn - | 4.4570% tin cậy |
| 13 | Kai Yi ChauĐơn 4.39 | 4.31100% tin cậy |
| 14 | Lai Ni LamĐơn 4.10 | 4.2990% tin cậy |
| 15 | Jacqueline TangĐơn 3.92 | 4.20100% tin cậy |
| 16 | Chui Shan Ivy WongĐơn 3.65 | 4.15100% tin cậy |
| 17 | lam wing yeeĐơn - | 4.07100% tin cậy |
| 18 | wai yeung chowĐơn - | 4.01100% tin cậy |
| 19 | MA PUI KANĐơn - | 3.97100% tin cậy |
| 20 | Athena LeungĐơn 4.27 | 3.96100% tin cậy |
| 21 | Hing Yan Stephanie TangĐơn 4.05 | 3.92100% tin cậy |
| 22 | Chik Yan KiĐơn 3.84 | 3.8780% tin cậy |
| 23 | Kay WongĐơn - | 3.8170% tin cậy |
| 24 | Nga Man TangĐơn 4.22 | 3.80100% tin cậy |
| 25 | Man Ying Maggie NgĐơn - | 3.7750% tin cậy |
| 26 | Carol TangĐơn - | 3.7660% tin cậy |
| 27 | Lok Wai LiĐơn 3.29 | 3.75100% tin cậy |
| 28 | Michelle MuiĐơn - | 3.75100% tin cậy |
| 29 | Michelle YungĐơn - | 3.7580% tin cậy |
| 30 | Hong Kiu KwokĐơn 3.12 | 3.74100% tin cậy |
Đơn nam
Tuần 4/10Độ tin cậy là gì- 1Wong Hong Kit5.93Điểm đơnĐộ tin cậy 100%Đôi 5.91
- 25.36Kelvin LamĐộ tin cậy 100%
- 35.29Caden NemoffĐộ tin cậy 70%
| # | Tay vợt | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Wong Hong KitĐôi 5.91 | 5.93100% tin cậy |
| 2 | Kelvin LamĐôi 4.40 | 5.36100% tin cậy |
| 3 | Caden NemoffĐôi 5.42 | 5.2970% tin cậy |
| 4 | Ryan LamĐôi 5.23 | 5.13100% tin cậy |
| 5 | Wilson KoĐôi 4.25 | 5.0450% tin cậy |
| 6 | Julian Jo Yi ChowĐôi 5.54 | 5.0480% tin cậy |
| 7 | Angus LeeĐôi 5.14 | 4.9560% tin cậy |
| 8 | Owen KwongĐôi 4.20 | 4.92100% tin cậy |
| 9 | Roy Yiu Lon ChengĐôi 4.50 | 4.7750% tin cậy |
| 10 | Alex YipĐôi 4.60 | 4.73100% tin cậy |
| 11 | Ching Keng WahĐôi 3.22 | 4.7380% tin cậy |
| 12 | Monte WongĐôi 4.49 | 4.7280% tin cậy |
| 13 | Kin Long ChanĐôi 4.33 | 4.7060% tin cậy |
| 14 | Christopher Michael CassidyĐôi 4.36 | 4.5460% tin cậy |
| 15 | Cheuk Nam Au YeungĐôi 3.09 | 4.4970% tin cậy |
| 16 | wai nok chungĐôi 4.03 | 4.4770% tin cậy |
| 17 | TANG CHE LEUNGĐôi 3.71 | 4.4450% tin cậy |
| 18 | Tyress YauĐôi 4.19 | 4.29100% tin cậy |
| 19 | Pat LuiĐôi 3.71 | 4.26100% tin cậy |
| 20 | Rajan KhemlyaniĐôi 4.18 | 4.2650% tin cậy |
| 21 | Gianluca GualandiĐôi 3.62 | 4.2450% tin cậy |
| 22 | KW yuĐôi 3.92 | 4.2150% tin cậy |
| 23 | Henry KwanĐôi 4.00 | 4.2190% tin cậy |
| 24 | Matt LauĐôi 3.96 | 4.1760% tin cậy |
| 25 | Fu Kiu NgĐôi 3.42 | 4.1480% tin cậy |
| 26 | kelvin yickĐôi 3.81 | 4.1180% tin cậy |
| 27 | Michihiro NakaguchiĐôi 4.00 | 4.1190% tin cậy |
| 28 | Charles ChowĐôi 3.42 | 4.0580% tin cậy |
| 29 | Jason YimĐôi 3.32 | 4.0570% tin cậy |
| 30 | Freeman ChiuĐôi 3.42 | 4.0380% tin cậy |
Đơn nữ
Tuần 4/10Độ tin cậy là gì- 1Tang Nok Yiu5.22Điểm đơnĐộ tin cậy 100%Đôi 5.50
- 25.05Ying Suet LamĐộ tin cậy 100%
- 34.92Venise ChanĐộ tin cậy 50%
| # | Tay vợt | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Tang Nok YiuĐôi 5.50 | 5.22100% tin cậy |
| 2 | Ying Suet LamĐôi 4.90 | 5.05100% tin cậy |
| 3 | Venise ChanĐôi 4.75 | 4.9250% tin cậy |
| 4 | LAU WING YEE INGRIDĐôi 4.53 | 4.70100% tin cậy |
| 5 | Jasmine Raye YeungĐôi 2.27 | 4.4160% tin cậy |
| 6 | Kai Yi ChauĐôi 4.31 | 4.39100% tin cậy |
| 7 | Elizabeth WilcoxĐôi 4.58 | 4.3590% tin cậy |
| 8 | TszYing TsangĐôi - | 4.3160% tin cậy |
| 9 | Athena LeungĐôi 3.96 | 4.2760% tin cậy |
| 10 | rubie nganĐôi 3.20 | 4.2260% tin cậy |
| 11 | Pui Long FanĐôi 4.88 | 4.17100% tin cậy |
| 12 | Cheng Hiu LamĐôi 3.62 | 4.16100% tin cậy |
| 13 | ho man Rebecca tongĐôi 3.62 | 4.0260% tin cậy |
| 14 | Mary LowĐôi 3.57 | 3.9780% tin cậy |
| 15= | Pak Yan poonĐôi 2.80 | 3.9380% tin cậy |
| 15= | wing LiuĐôi 3.19 | 3.93100% tin cậy |
| 17= | Chik Yan KiĐôi 3.87 | 3.8470% tin cậy |
| 17= | Siu Ting ChanĐôi 3.04 | 3.8490% tin cậy |
| 19 | Angie YimĐôi 2.55 | 3.8190% tin cậy |
| 20 | Shita HoĐôi 3.18 | 3.7750% tin cậy |
| 21 | Macy ChungĐôi 2.85 | 3.7060% tin cậy |
| 22 | Miranda WenChao ShiĐôi 3.39 | 3.6580% tin cậy |
| 23 | Anne WangĐôi 2.93 | 3.6470% tin cậy |
| 24 | Astina AuĐôi 3.15 | 3.6380% tin cậy |
| 25 | Annie ShumĐôi 2.68 | 3.5060% tin cậy |
| 26 | ducky WongĐôi 2.20 | 3.4850% tin cậy |
| 27 | Angelyn ChinĐôi 2.43 | 3.4150% tin cậy |
| 28 | Kawing YeungĐôi 2.04 | 3.3160% tin cậy |
| 29 | kam ying kanĐôi 2.46 | 3.22100% tin cậy |
| 30 | rania naveedĐôi 2.72 | 3.2170% tin cậy |
Về bảng xếp hạng này
Lấy từ hồ sơ DUPR công khai ngày 4/10/2026. Độ tin cậy là mức tin cậy của chính DUPR đối với một điểm số, dựa trên số trận đấu đã ghi nhận. Chúng tôi hiển thị con số này dưới dạng phần trăm bên cạnh điểm. Con số thấp nghĩa là có ít dữ liệu trận đấu. Điều đó không có nghĩa là tay vợt yếu hơn.
Tay vợt được xếp theo quốc gia ghi trên hồ sơ DUPR của họ, không nhất thiết là quốc tịch.
Thay đổi thứ hạng được so với bảng trước đó của chính quốc gia ấy, nên chỉ xuất hiện từ tuần công bố thứ hai.
Điểm số từ
Điểm số và độ tin cậy do DUPR (Dynamic Universal Pickleball Rating) cung cấp. Lấy điểm DUPR của bạn tại dupr.com